radial symmetry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đối xứng tâm: "radial symmetry" tính chất của một vật thể khi có thể được chia thành các phần giống hệt nhau xoay quanh một trục trung tâm. Các phần này được sắp xếp theo hình nan hoa bánh xe, tỏa ra từ một điểm trung tâm.
    • Đối xứng tỏa tròn: Trong sinh học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả cấu trúc cơ thể của một số loài động vật như sao biển, sứa, hoặc hải quỳ, nơi các bộ phận cơ thể được bố trí đều đặn xung quanh một trục dọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The starfish illustrates radial symmetry. (Con sao biển minh họa cho đối xứng tâm.)
    • Many flowers, like daisies, exhibit radial symmetry. (Nhiều loài hoa, như hoa cúc, thể hiện đối xứng tỏa tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have radial symmetry": đối xứng tâm.

    • Jellyfish have radial symmetry, allowing them to sense their environment from all directions. (Sứa đối xứng tâm, cho phép chúng cảm nhận môi trường xung quanh từ mọi hướng.)
  • "bilateral vs radial symmetry": đối xứng hai bên so với đối xứng tâm.

    • Humans have bilateral symmetry, while sea anemones have radial symmetry. (Con người đối xứng hai bên, trong khi hải quỳ đối xứng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Radially (trạng từ): một cách đối xứng tâm.

    • The petals are arranged radially around the center of the flower. (Các cánh hoa được sắp xếp một cách đối xứng tâm xung quanh trung tâm của bông hoa.)
  • Radial (tính từ): thuộc về tâm, dạng tỏa tròn.

    • The radial pattern of the snowflake is beautiful. (Hoa văn tỏa tròn của bông tuyết thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối xứng tỏa tia: cách diễn đạt khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tỏa ra từ một tâm.
  • Đối xứng tròn: dùng trong một số ngữ cảnh hình học, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: "radial symmetry" một thuật ngữ khoa học cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật khoa học, không phải thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

radial symmetry
A starfish on the ocean floor displays perfect radial symmetry.